Trang Xếp Hạng được thiết kế để giúp người theo dõi đưa ra quyết định đúng đắn khi chọn nhà cung cấp để sao chép. Hệ thống xếp hạng sử dụng phương pháp minh bạch và được kiểm soát dựa trên các chỉ số hiệu suất chính, đảm bảo tính công bằng và chính xác. Hệ thống xếp hạng đánh giá các nhà cung cấp chủ yếu dựa trên Lợi nhuận Đầu tư (ROI) sử dụng phương pháp Time-weighted Return (Lợi suất trọng số theo theo gian). Đây là thước đo đáng tin cậy nhất về lợi nhuận vì loại bỏ tác động của việc nạp/rút tiền trong quá trình giao dịch, chỉ tập trung vào hiệu quả giao dịch.
Các Chỉ số Chính
-
Lợi nhuận (Tổng)
Tổng lợi nhuận theo phương pháp time-weighted, tính bằng %. Loại bỏ ảnh hưởng của nạp/rút tiền giữa kỳ. -
Tổng lợi nhuận
Tổng lợi nhuận gộp (PnL - Lãi và Lỗ) của tài khoản. -
Vốn chủ sở hữu
Vốn hiện tại của tài khoản nhà cung cấp. -
Lợi nhuận trung bình
Lợi nhuận trung bình của các ngày có lãi, phản ánh sự ổn định. -
Xếp hạng
Điểm xếp hạng tổng hợp hiệu suất.
Công thức: (Return Since Creation × 1) + (Return Monthly × 1.5) + (Return Volatility Daily × 0.5) -
Vốn của Nhà đầu tư
Tổng vốn mà người theo dõi đã đầu tư vào nhà cung cấp.
Khi nhấp vào tên nhà cung cấp, bạn sẽ thấy toàn bộ lịch sử giao dịch của tài khoản:
-
Tỷ lệ Biến động
Đo lường số lần lợi nhuận trung bình vượt quá mức giảm trung bình.
Tỷ lệ cao = rủi ro thấp hơn cho cùng mức lợi nhuận kỳ vọng. -
Tỷ lệ Sharpe
Tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro, điều chỉnh theo biến động lịch sử.Tỷ lệ thấp cho thấy lợi nhuận chủ yếu đến từ biến động thị trường hơn là kỹ năng.
-
Hệ số Phục hồi
Tốc độ phục hồi sau khi tài khoản bị giảm vốn.
Giá trị 1 = phục hồi hoàn toàn; cao hơn 1 = có thêm lợi nhuận sau phục hồi. -
Lợi nhuận Tối đa
Lợi nhuận cao nhất đạt được trong một giai đoạn liên tục.
Tab Lợi nhuận
Hiển thị thông tin về sự thay đổi lợi nhuận của tài khoản theo thời gian.
Tab Giao dịch
Biểu đồ so sánh lợi nhuận và đòn bẩy.
- Biến động Lợi nhuận (Hàng ngày) - đo lường sự biến động hàng ngày của lợi nhuận. Chỉ số này thể hiện lợi nhuận hàng ngày của nhà cung cấp dao động như thế nào theo thời gian.
- Hệ số Phục hồi - thể hiện khả năng phục hồi sau thua lỗ.
- Lợi nhuận Tuyệt đối - tổng % tăng vốn từ khi bắt đầu giao dịch đến hiện tại, không tính nạp/rút.
- Độ lệch rủi ro thua lỗ - Đo lường biến động của các ngày lỗ, tập trung vào rủi ro thua lỗ.
- Tỷ lệ Sharpe - Tỷ lệ lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro.
- Tỷ lệ Biến động - Cho biết số lần lợi nhuận trung bình vượt quá mức giảm trung bình trong một khoảng thời gian cụ thể.
Tab Sản phẩm Giao dịch
Lịch sử phân bổ giao dịch theo từng sản phẩm. Bạn có thể xem nhà cung cấp thường giao dịch sản phẩm nào, tỷ lệ ra sao, phong cách giao dịch và mức độ đa dạng hóa. Ngoài ra có thể phân tích các giao dịch: lợi nhuận cao nhất và khoản lỗ lớn nhất.
Tab Vốn chủ sở hữu
Thông tin về sự thay đổi vốn chủ sở hữu theo thời gian.
- Lợi nhuận Tối đa (%) - Mức tăng vốn cao nhất trong một giai đoạn liên tục.
- Giảm tối đa (%) - Mức giảm vốn lớn nhất trong lịch sử giao dịch.
- Lợi nhuận Hàng ngày Tối đa (%) - Lợi nhuận cao nhất trong một ngày giao dịch.
- Lỗ Hàng ngày Tối đa (%) - Mức lỗ lớn nhất trong một ngày giao dịch.
- Lợi nhuận Trung bình (%) - Lợi nhuận trung bình của các ngày có lãi.
- Lỗ Trung bình (%) - Mức lỗ trung bình của các ngày thua lỗ.