Trong giao dịch Forex, số chữ số hiển thị sau dấu thập phân tuân theo một chuẩn chung. Hầu hết các cặp tiền tệ được báo giá đến 4 chữ số thập phân, trong khi các cặp có đồng JPY được báo giá đến 2 chữ số thập phân.
Giá trong thị trường forex luôn thay đổi, và những thay đổi này được đo bằng pip. Pip (viết tắt của percentage in point) đại diện cho sự thay đổi 0.0001, tức là một phần trăm của một phần trăm (1/100 x 0.01), xuất hiện ở chữ số thập phân thứ 4.
Sự khác biệt giữa giá Bid (giá mua) và Ask (giá bán), gọi là Spread (phí chênh lệch), cũng được đo bằng pip. Vậy một pip trị giá bao nhiêu? Hãy cùng phân tích.
- Khi USD là Đồng Tiền Định Giá (ví dụ, EUR/USD)
- Khi USD là Đồng Tiền Cơ Sở (ví dụ, USD/CAD)
- Giá trị pip cho các cặp JPY
Cách Tính Giá Trị Pip
Pip là biến động giá nhỏ nhất trong hầu hết các cặp tiền tệ, nhưng một pip có giá trị bao nhiêu? Điều này phụ thuộc vào ba yếu tố:
- Cặp tiền tệ bạn đang giao dịch
- Tỷ giá hối đoái
Khi USD là Đồng Tiền Định Giá (ví dụ, EUR/USD)
MH Markets cung cấp các tài khoản được định giá bằng USD. Đối với tất cả các cặp tiền tệ mà USD là đồng tiền định giá (đồng tiền thứ hai trong cặp), một pip bằng 0.0001.
Ví dụ, nếu bạn mua EUR/USD tại 1.0801 và bán tại 1.0811, đây là cách tính lợi nhuận của bạn:
-
Tính chênh lệch pip:
1.0811 − 1.0801 = 0.0010, tương đương 10 pip. -
Quy đổi sang USD:
Với một lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị EUR/USD):
0.0010 × 100.000 = $100 lợi nhuận.
Khi USD là Đồng Tiền Cơ Sở (ví dụ, USD/CAD)
Trong trường hợp này, giá trị pip phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái.
Giá Trị Pip = Kích Thước Giao Dịch × (Kích Thước Pip ÷ Tỷ Giá Hối Đoái)
Vậy làm thế nào để biết tỷ giá hối đoái? Ví dụ, nếu USD/CAD được báo giá là 1.2829, điều đó có nghĩa là 1 USD = 1.2829 CAD.
-
Tính chênh lệch pip:
Trong ví dụ này, giả sử sự chênh lệch giá là 0.0001, tương đương 1 pip. -
Quy đổi sang USD:
100.000 × (0.0001 ÷ 1.2829) = $7.79 cho mỗi pip
Vậy, mỗi biến động 1 pip tương đương $7.79.
Các Cặp JPY Có Cách Tính Khác
Đối với các cặp yên như USD/JPY hoặc EUR/JPY, giá hiển thị 2 chữ số thập phân, nên 1 pip = 0.01.
-
Tính chênh lệch pip
Đối với các cặp JPY, 1 pip = 0.01 (vì chúng hiển thị hai chữ số thập phân).
Nếu EUR/JPY tăng từ 132.62 lên 132.63, tương đương 1 pip -
Quy đổi sang USD
100.000 × (0.01 ÷ 132.62) = $7.79 mỗi pip
Pipette Là Gì?
| Pip: chữ số thập phân thứ tư | 0.0001 |
| Pipette: một phần mười của pip, chữ số thập phân thứ năm | 0.00001 |